Từ điển

Tra cứu từ vựng, nghĩa và cách sử dụng

Tìm kiếm từ vựng

Nhập từ vựng bạn muốn tra cứu vào ô tìm kiếm phía trên để xem định nghĩa, ví dụ và cách phát âm.

Từ vựng hôm nay

Thứ Sáu, 19 tháng 9, 2025

frugal

adjective
Định nghĩa: Tiết kiệm; không hoang phí; quản lý tiền bạc một cách cẩn thận
His frugal lifestyle allowed him to save enough for early retirement.

Từ vựng thịnh hành

1resilience
1240
2sustainable
980
3algorithm
850
4cryptocurrency
720
5pandemic
650

Mẹo học từ vựng

  • 1Sử dụng từ trong câu để hiểu ngữ cảnh
  • 2Tìm hiểu từ đồng nghĩa và trái nghĩa
  • 3Lưu từ mới và ôn tập thường xuyên